1. Advisory
2. Instability
3. Protest
4. Register
5. Unrest
(n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn
(v) phản đối; (n) cuộc biểu tình
(n) sự bất ổn
(v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký
(adj) tư vấn, cố vấn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.