Từ Vựng:
Counterpart: (n) đối tác tương ứng
Priority: (n) ưu tiên
Cooperation: (n) sự hợp tác
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn
Climate: (n) bối cảnh, tình hình chung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Counterpart: (n) đối tác tương ứng
Priority: (n) ưu tiên
Cooperation: (n) sự hợp tác
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn
Climate: (n) bối cảnh, tình hình chung
Luyện tập thêm về bài học này: