Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tư Vấn Về Bảo Lưu Và Tuyên Bố – Easy Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt trước; sự giữ lại (quyền, điều khoản trong hiệp ước) Declaration: (n) tuyên bố, bản tuyên bố Treaty: (n) hiệp ước, điều ước Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn, ranh giới Apply: (v) áp dụng, vận dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Lợi Ích Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Tariff: (n) thuế quan Agreement: (n) hiệp định, thỏa thuận Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Ngừng Bắn Giữa Robert Và Olivia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Ngôn Ngữ Của Thông Cáo Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Trọng Tài Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thỏa Thuận Hợp Tác Phát Triển Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Thỏa Thuận Hợp Tác Phát Triển Song Phương – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Cooperate: (v) hợp tác Resources: (n) nguồn lực Political: (adj) thuộc chính trị Disagreement: (n) sự bất đồng ý kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chia Sẻ Thông Tin Tình Báo Một Cách Cẩn Trọng – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Source: (n) nguồn tin Verify: (v) xác minh Confidential: (adj) bảo mật Agreement: (n) thỏa thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Kết Quả Hội Nghị Thượng Đỉnh – Medium Level
Từ Vựng: Summit: (n) hội nghị thượng đỉnh Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Intelligence: (n) tình báo Cooperation: (n) sự hợp tác Disagreement: (n) sự bất đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Xúc Tiến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz