Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Cooperate: (v) hợp tác
Resources: (n) nguồn lực
Political: (adj) thuộc chính trị
Disagreement: (n) sự bất đồng ý kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Cooperate: (v) hợp tác
Resources: (n) nguồn lực
Political: (adj) thuộc chính trị
Disagreement: (n) sự bất đồng ý kiến
Luyện tập thêm về bài học này: