Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Cá nhân hóa một Buổi Tiệc Sinh nhật – Medium Level
Từ Vựng: Decorate: (v) trang trí Surprise: (n) sự bất ngờ; (v) làm ngạc nhiên Favorite: (adj) yêu thích Message: (n) thông điệp Celebration: (n) sự tổ chức, sự kỷ niệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát tài liệu COSHH cho hóa chất tẩy rửa – Medium Level
Từ Vựng: Coshh: (n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc Chemical: (n) hóa chất Gloves: (n) găng tay Storage: (n) nơi lưu trữ, kho First aid: (n) sơ cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Rút kinh nghiệm Sau Sự kiện với Đơn vị Tổ chức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi về Nguồn gốc Rượu vang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất Thực đơn Riêng cho Bữa tiệc Sinh nhật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản hồi một đánh giá tích cực trên TripAdvisor – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thay đổi Phút chót cho Sự kiện Riêng – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Dessert: (n) món tráng miệng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Temp agency: (n) công ty cung cấp lao động tạm thời Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Giao việc cho Sự kiện Tiệc riêng của Doanh nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Menu: (n) thực đơn Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Service: (n) dịch vụ Team: (n) đội ngũ, nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz