Từ Vựng:
Decorate: (v) trang trí
Surprise: (n) sự bất ngờ; (v) làm ngạc nhiên
Favorite: (adj) yêu thích
Message: (n) thông điệp
Celebration: (n) sự tổ chức, sự kỷ niệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Decorate: (v) trang trí
Surprise: (n) sự bất ngờ; (v) làm ngạc nhiên
Favorite: (adj) yêu thích
Message: (n) thông điệp
Celebration: (n) sự tổ chức, sự kỷ niệm
Luyện tập thêm về bài học này: