Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Listening Quiz: Trình Bày Bảng Điều Khiển Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Đối Tượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hội Thảo Kiểm Toán Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra, đánh giá Content: (n) nội dung Relevance: (n) sự phù hợp, tính liên quan Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Trình Tự Nội Dung Email Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Phân Tích Nội Dung Cạnh Tranh – Advanced Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Engagement: (n) sự tương tác Consistency: (n) tính nhất quán Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tiêu Chuẩn Khả Năng Tiếp Cận Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Marketing Nội Dung Trước Tiên Cho Startup – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Về Thay Đổi Chiến Lược Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Branded: (adj) có thương hiệu Strategy: (n) chiến lược Identity: (n) bản sắc Trust: (n) sự tin tưởng Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Hai Cấu Trúc Bài Viết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Kết Quả Lắng Nghe Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Sentiment: (n) cảm xúc, tâm trạng Sustainability: (n) tính bền vững Theme: (n) chủ đề Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng, quan tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz