Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Content: (n) nội dung
Relevance: (n) sự phù hợp, tính liên quan
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Content: (n) nội dung
Relevance: (n) sự phù hợp, tính liên quan
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: