Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Cây Trồng Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chứng Nhận Nguồn Cung Bền Vững Cho Cà Phê – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Certification: (n) chứng nhận Environment: (n) môi trường Fair: (adj) công bằng Commodity: (n) hàng hóa nông sản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Môi Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp Nhãn Riêng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Quản Lý Sử Dụng Kháng Sinh Cho Người Chăn Nuôi – Medium Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Stewardship: (n) sự quản lý, sự điều hành Resistance: (n) sự kháng cự, sự đề kháng Infection: (n) sự nhiễm trùng Diagnose: (v) chẩn đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Một Giống Cây Trồng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Triển Chuyên Môn Liên Tục Tại Hội Nghị Nông Học Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Sử Dụng Dấu Hiệu Phân Tử Trong Nhân Giống Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Molecular: (adj) phân tử Marker: (n) dấu hiệu Gene: (n) gen Breed: (v) chăn nuôi, gây giống; (n) giống (động vật, cây trồng) Select: (v) chọn lọc, tuyển chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Giống Cây Trồng Kháng Bệnh Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Công Cụ Phát Hiện Bệnh Cây Trồng Bằng AI – Advanced Level
Từ Vựng: Detect: (v) phát hiện Accuracy: (n) độ chính xác Encryption: (n) mã hóa Agrochemical: (n) hóa chất nông nghiệp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Thử Nghiệm Lưu Trữ Carbon Trong Đất – Medium Level
Từ Vựng: Sequestration: (n) sự cô lập, sự giữ lại (ví dụ: giữ cacbon trong đất) Tillage: (n) sự cày xới đất Cover crops: (n) cây che phủ đất Fertilizer: (n) phân bón Trial: (n) thử nghiệm, thí nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz