Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chứng Nhận Nguồn Cung Bền Vững Cho Cà Phê – Easy Level

🎧 Chứng Nhận Nguồn Cung Bền Vững Cho Cà Phê
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Sustainable: (adj) bền vững

Certification: (n) chứng nhận

Environment: (n) môi trường

Fair: (adj) công bằng

Commodity: (n) hàng hóa nông sản


Luyện tập thêm về bài học này: