Từ Vựng:
Sequestration: (n) sự cô lập, sự giữ lại (ví dụ: giữ cacbon trong đất)
Tillage: (n) sự cày xới đất
Cover crops: (n) cây che phủ đất
Fertilizer: (n) phân bón
Trial: (n) thử nghiệm, thí nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sequestration: (n) sự cô lập, sự giữ lại (ví dụ: giữ cacbon trong đất)
Tillage: (n) sự cày xới đất
Cover crops: (n) cây che phủ đất
Fertilizer: (n) phân bón
Trial: (n) thử nghiệm, thí nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: