Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Giữa Chuyến Bay Cho Phi Hành Đoàn Nghỉ – Advanced Level

Cruising
(v) bay ở độ cao ổn định; (n) giai đoạn bay ở độ cao ổn định
Altitude
(n) độ cao
Turbulence
(n) sự nhiễu loạn khí quyển
Fuel
(n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Handover
(n) sự bàn giao; (v) bàn giao (ca làm, kiểm soát)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cruising
Altitude
Turbulence
Fuel
Handover
(n) sự bàn giao; (v) bàn giao (ca làm, kiểm soát)
(n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
(v) bay ở độ cao ổn định; (n) giai đoạn bay ở độ cao ổn định
(n) độ cao
(n) sự nhiễu loạn khí quyển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cruising” mean?
4. What does “Altitude” mean?
5. What does “Turbulence” mean?
6. What does “Fuel” mean?
7. What does “Handover” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: