Từ Vựng:
Cruising: (v) bay ở độ cao ổn định; (n) giai đoạn bay ở độ cao ổn định
Altitude: (n) độ cao
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn khí quyển
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao (ca làm, kiểm soát)
Luyện tập thêm về bài học này: