Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị cho Lần Xuất Hiện Công Khai Đầu Tiên của CEO – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Thông Điệp cho Tranh Luận Công Khai – Medium Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Audience: (n) khán giả, thính giả Undecided: (adj) chưa quyết định Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Polite: (adj) lịch sự, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đăng Ký và Hướng Dẫn Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp Quan Hệ Công Chúng vào Truyền Thông Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Triển Lãm Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Attract: (v) thu hút Digital: (adj) kỹ thuật số Staff: (n) nhân viên Social media: (n) mạng xã hội Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Người Ảnh Hưởng về Thông Điệp Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thông Cáo Báo Chí Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Press release: (n) thông cáo báo chí Product: (n) sản phẩm Target audience: (n) đối tượng mục tiêu Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Formal: (adj) trang trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Công Nhận Nhà Báo cho Sự Kiện Truyền Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đăng Ký và Hướng Dẫn Truyền Thông cho Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Registration: (n) sự đăng ký Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Invitation: (n) lời mời Badge: (n) thẻ nhận diện Media: (n) phương tiện truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Truyền Thông Hàng Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz