Từ Vựng:
Registration: (n) sự đăng ký
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Invitation: (n) lời mời
Badge: (n) thẻ nhận diện
Media: (n) phương tiện truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Registration: (n) sự đăng ký
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Invitation: (n) lời mời
Badge: (n) thẻ nhận diện
Media: (n) phương tiện truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: