Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Product: (n) sản phẩm
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Formal: (adj) trang trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Product: (n) sản phẩm
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Formal: (adj) trang trọng
Luyện tập thêm về bài học này: