Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quản lý khách hàng (English for Account Executive)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Phát Triển Cá Nhân Kèm Mục Tiêu Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đánh Dấu Deal Có Rủi Ro – Medium Level
Từ Vựng: Flagged: (v) đánh dấu Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Note: (n) ghi chú; (v) ghi lại Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Phê Duyệt Cho Giá Không Chuẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thảo Luận Về Deal Bị Trì Hoãn Do Giới Hạn Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Limitation: (n) giới hạn Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Deal: (v) xử lý; (n) giao dịch Developer: (n) nhà phát triển, người phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thay Đổi Hiệu Suất Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cuộc Gọi Kiểm Tra Sau Khi Chốt Deal – Easy Level
Từ Vựng: Handoff: (n) sự chuyển giao Check-in: (n) việc đăng ký; (v) đăng ký Smoothly: (adv) một cách suôn sẻ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Issues: (n) các vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Discovery Thứ Hai Về Tác Động Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Mối Quan Hệ Mới Với Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Quan Sát Cuộc Đàm Phán Của Account Executive Cấp Cao – Medium Level
Từ Vựng: Negotiate: (v) thương lượng Client: (n) khách hàng Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Features: (n) đặc điểm, tính năng Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thêm Cơ Hội Mới Với Dữ Liệu MEDDIC – Easy Level
Từ Vựng: Opportunity: (n) cơ hội Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Metrics: (n) chỉ số đo lường Economic buyer: (n) người quyết định mua hàng về mặt tài chính Champion: (n) người ủng hộ, người đại diện thúc đẩy bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…