Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Mô Tả Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phản Hồi Yêu Cầu Truy Cập Dữ Liệu Của Nhân Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Data: (n) dữ liệu Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn Response: (n) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Timeline: (n) dòng thời gian Resources: (n) nguồn lực Risk: (n) rủi ro Impact: (n) tác động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Phân Tích Tác Động Dư Thừa Vai Trò – Easy Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự thừa nhân sự Impact: (n) tác động Restructuring: (n) sự tái cấu trúc Training: (n) đào tạo Department: (n) phòng ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tạo Phúc Lợi tại Nơi Làm Việc – Easy Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành Programme: (n) chương trình Managers: (n) các nhà quản lý Conditions: (n) điều kiện Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Dựng Văn Hóa Tương Lai Của Chúng Ta – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Mô Hình Vận Hành Tương Lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Khảo Sát Hiệu Quả Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Điểm Đánh Giá Công Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kết Quả Hiệu Chỉnh Hiệu Suất Cuối Năm – Medium Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Expectations: (n) kỳ vọng Performance: (n) hiệu suất, thành tích Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz