Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Programme: (n) chương trình
Managers: (n) các nhà quản lý
Conditions: (n) điều kiện
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Programme: (n) chương trình
Managers: (n) các nhà quản lý
Conditions: (n) điều kiện
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: