Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Bắt Đầu Phiên Hợp Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Contracting: (n) quá trình ký kết hợp đồng Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Goals: (n) mục tiêu Process: (n) quy trình Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Hiệu Chỉnh Hiệu Suất Cuối Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phỏng Vấn Dựa Trên Năng Lực Sử Dụng Khung STAR – Medium Level
Từ Vựng: Competency: (n) năng lực Framework: (n) khung làm việc Situation: (n) tình huống Result: (n) kết quả Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thành Lập Nhóm Tài Nguyên Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Kiến Trúc Công Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kiểm Tra Quyền Làm Việc Cho Nhân Viên Mới Từ Nước Ngoài EEA – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Biometric: (adj) thuộc về sinh trắc học Employment: (n) việc làm, sự tuyển dụng Re-check: (v) kiểm tra lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Rủi Ro Vai Trò Không Có Kế Hoạch Kế Thừa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách Lương Theo Giới Tính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Chu Kỳ Quản Lý Hiệu Suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đo Lường Văn Hóa với Khảo Sát và Phương Pháp Định Tính – Advanced Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Qualitative: (adj) định tính Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Methods: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz