Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Qualitative: (adj) định tính
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Methods: (n) phương pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culture: (n) văn hóa
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Qualitative: (adj) định tính
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Methods: (n) phương pháp
Luyện tập thêm về bài học này: