Từ Vựng:
Visa: (n) thị thực
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Biometric: (adj) thuộc về sinh trắc học
Employment: (n) việc làm, sự tuyển dụng
Re-check: (v) kiểm tra lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Visa: (n) thị thực
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Biometric: (adj) thuộc về sinh trắc học
Employment: (n) việc làm, sự tuyển dụng
Re-check: (v) kiểm tra lại
Luyện tập thêm về bài học này: