Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Tác Động Nhân Tài Khi Rút Khỏi Phân Khúc Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Segment: (n) phân khúc Severance: (n) khoản trợ cấp thôi việc Morale: (n) tinh thần làm việc Transition: (n) sự chuyển đổi Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Chẩn Đoán Văn Hóa Tổ Chức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Điều Tra Kỷ Luật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Chu Kỳ Quản Lý Hiệu Suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thiết Kế Tổ Chức Cho Đơn Vị Kinh Doanh Mới – Easy Level
Từ Vựng: Structure: (n) cơ cấu tổ chức Divisional: (adj) thuộc về bộ phận, phân khu Roles: (n) vai trò Communication: (n) giao tiếp Goals: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Năng Lực Nhân Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Sẵn Sàng Thay Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thiết Kế Tổ Chức cho Tăng Trưởng Nhanh – Medium Level
Từ Vựng: Structure: (n) cấu trúc Hierarchical: (adj) theo cấp bậc Communication: (n) giao tiếp Manager: (n) người quản lý Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Khung Lập Kế Hoạch Kế Nhiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Chính Sách Vắng Mặt Do Bệnh Cập Nhật Và Điểm Kích Hoạt Đánh Giá Chính Thức – Advanced Level
Từ Vựng: Trigger: (n) yếu tố kích hoạt; (v) kích hoạt Absence: (n) sự vắng mặt Policy: (n) chính sách Formal: (adj) chính thức Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz