Từ Vựng:
Structure: (n) cấu trúc
Hierarchical: (adj) theo cấp bậc
Communication: (n) giao tiếp
Manager: (n) người quản lý
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Structure: (n) cấu trúc
Hierarchical: (adj) theo cấp bậc
Communication: (n) giao tiếp
Manager: (n) người quản lý
Technology: (n) công nghệ
Luyện tập thêm về bài học này: