Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Kế Hoạch Hoạt Động Thay Đổi để Giảm Gián Đoạn – Medium Level
Từ Vựng: Disruption: (n) sự gián đoạn Sequence: (n) trình tự Communicate: (v) truyền đạt Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bắt Đầu Phiên Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quản Lý Phúc Lợi trong Công Việc Áp Lực Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành Stress: (n) căng thẳng Colleagues: (n) đồng nghiệp Deadline: (n) hạn chót Energy: (n) năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phiên Lập Bản Đồ Tài Năng Xuyên Chức Năng – Advanced Level
Từ Vựng: Transferable: (adj) có thể chuyển giao Mapping: (n) việc lập bản đồ, việc vẽ sơ đồ Identify: (v) xác định Function: (n) chức năng; (v) hoạt động, vận hành Gap: (n) khoảng cách, sự khác biệt, khoảng trống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá An Toàn Tâm Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thiết Kế Chương Trình Phúc Lợi Toàn Diện – Advanced Level
Từ Vựng: Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, phúc lợi Diverse: (adj) đa dạng Feedback: (n) phản hồi Counseling: (n) tư vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách Lương Theo Giới Tính – Medium Level
Từ Vựng: Gap: (n) khoảng cách Disparities: (n) sự chênh lệch Senior: (adj) cấp cao, có thâm niên Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh Leadership: (n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tác Động Nhân Lực Của Kế Hoạch Tăng Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Growth: (n) sự phát triển Staff: (n) nhân viên Training: (n) đào tạo Budget: (n) ngân sách Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Thay Đổi Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Kể Chuyện để Chia Sẻ Thay Đổi Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz