Từ Vựng:
Gap: (n) khoảng cách
Disparities: (n) sự chênh lệch
Senior: (adj) cấp cao, có thâm niên
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gap: (n) khoảng cách
Disparities: (n) sự chênh lệch
Senior: (adj) cấp cao, có thâm niên
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: