Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách Lương Theo Giới Tính – Medium Level

Gap
(n) khoảng cách
Disparities
(n) sự chênh lệch
Senior
(adj) cấp cao, có thâm niên
Corrective
(adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh
Leadership
(n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gap
Disparities
Senior
Corrective
Leadership
(adj) cấp cao, có thâm niên
(n) sự chênh lệch
(n) khoảng cách
(n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
(adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gap” mean?
4. What does “Disparities” mean?
5. What does “Senior” mean?
6. What does “Corrective” mean?
7. What does “Leadership” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: