Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Stress: (n) căng thẳng
Colleagues: (n) đồng nghiệp
Deadline: (n) hạn chót
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Stress: (n) căng thẳng
Colleagues: (n) đồng nghiệp
Deadline: (n) hạn chót
Energy: (n) năng lượng
Luyện tập thêm về bài học này: