Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương hiệu (English for Brand Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Sáng Tạo Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Approval: (n) sự phê duyệt Message: (n) thông điệp Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Trải Nghiệm Bán Lẻ Pop-Up – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đo Lường Tác Động Dài Hạn Của Quảng Cáo Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự quy kết, sự gán nhãn Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Time decay: (n) sự giảm giá trị theo thời gian Customer journey: (n) hành trình khách hàng Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (thương hiệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Chiến Lược Shopper Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Display: (v) trưng bày; (n) sự trưng bày Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Campaign: (n) chiến dịch Urgency: (n) sự khẩn cấp, tính cấp bách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nghiên Cứu Sự Liên Kết Mục Đích Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kết Quả Nhóm Tập Trung Cho Định Vị Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Chương Trình Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz