Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Approval: (n) sự phê duyệt
Message: (n) thông điệp
Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt
Approval: (n) sự phê duyệt
Message: (n) thông điệp
Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: