Từ Vựng:
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Aspects: (n) khía cạnh
Objectives: (n) mục tiêu
Monitoring: (n) sự giám sát
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Aspects: (n) khía cạnh
Objectives: (n) mục tiêu
Monitoring: (n) sự giám sát
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: