Từ Vựng:
Fracture: (n) gãy xương
Callus: (n) mô xơ bồi đắp tại chỗ gãy xương
Remodeling: (n) quá trình tái tạo xương
Annotate: (v) chú thích
Swelling: (n) sưng, phù
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fracture: (n) gãy xương
Callus: (n) mô xơ bồi đắp tại chỗ gãy xương
Remodeling: (n) quá trình tái tạo xương
Annotate: (v) chú thích
Swelling: (n) sưng, phù
Luyện tập thêm về bài học này: