Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Môi Trường Chiến Lược Cho Kế Hoạch Giao Thông Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) ô nhiễm Corridors: (n) hành lang (giao thông, không gian) Implementation: (n) sự thực hiện, thi hành Emissions: (n) khí thải, sự phát thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Quy Hoạch Về Thay Đổi Mục Đích Sử Dụng Từ Bán Lẻ Sang Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Planning permission: (n) giấy phép quy hoạch Change of use: (n) thay đổi mục đích sử dụng Zoning: (n) phân vùng Permitted development: (n) phát triển được phép Impact report: (n) báo cáo tác động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giá Trị Quy Hoạch Của Kháng Cáo Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Buổi Họp Hội Đồng Rà Soát Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Parking: (n) bãi đậu xe Green space: (n) không gian xanh Safety: (n) an toàn Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Workshop Nền Tảng Tham Vấn Quy Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Trước Khi Nộp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Application: (n) đơn xin, hồ sơ; (n) sự ứng dụng Planning: (n) sự quy hoạch, kế hoạch Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Site: (n) vị trí, địa điểm Department: (n) phòng ban, bộ phận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Hoạch Cho Hạ Tầng Xe Tự Lái – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Xem Lại Tuyên Bố Thiết Kế Và Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, mặt bằng Context: (n) bối cảnh, ngữ cảnh Access: (n) lối vào, sự tiếp cận; (v) tiếp cận Caption: (n) chú thích (hình ảnh, bản đồ) Grammar: (n) ngữ pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Tái Tạo Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz