Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Parking: (n) bãi đậu xe
Green space: (n) không gian xanh
Safety: (n) an toàn
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Parking: (n) bãi đậu xe
Green space: (n) không gian xanh
Safety: (n) an toàn
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này: