Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Corridors: (n) hành lang (giao thông, không gian)
Implementation: (n) sự thực hiện, thi hành
Emissions: (n) khí thải, sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Corridors: (n) hành lang (giao thông, không gian)
Implementation: (n) sự thực hiện, thi hành
Emissions: (n) khí thải, sự phát thải
Luyện tập thêm về bài học này: