Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Thực Địa Cho Hội Đồng Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Samples: (n) mẫu vật Monitoring: (n) sự giám sát Recommend: (v) đề xuất Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Thí Nghiệm CRISPR Cho Ủy Ban An Toàn Phòng Thí Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Khảo Sát Động Vật Hoang Dã Có Đạo Đức – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn Binoculars: (n) ống nhòm Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức Calm: (adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vùng Đệm Bảo Tồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Định Mẫu Vật Sinh Học Lịch Sử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Vận Chuyển Mẫu Vật Sinh Học Từ Hiện Trường Đến Phòng Thí Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Specimens: (n) mẫu vật Labels: (n) nhãn Temperature: (n) nhiệt độ Documents: (n) tài liệu Courier: (n) người đưa thư, người chuyển mẫu vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giúp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Collect: (v) thu thập Sample: (n) mẫu vật Analysis: (n) sự phân tích Software: (n) phần mềm Error: (n) lỗi, sai sót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giấy Phép Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Biological: (adj) thuộc sinh học Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Regulate: (v) điều chỉnh, điều hòa Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Lên Kế Hoạch Bảo Tồn Vùng Đất Ngập Nước – Easy Level
Từ Vựng: Wetland: (n) vùng đất ngập nước Trash: (n) chất thải Plants: (n) thực vật Animals: (n) động vật Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bằng Chứng Sinh Học Cho Thay Đổi Sử Dụng Đất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz