Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giải Thích Tác Động Của Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Diagnosis: (n) chẩn đoán Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tại Sự Kiện Khoa Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Thời Tiết Cho Công Việc Thực Địa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đạo Đức Về Thí Nghiệm Trên Loài Được Bảo Vệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tại Sự Kiện Khoa Học – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Soil: (n) đất Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Farmer: (n) nông dân Plants: (n) thực vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Thiết Kế Thí Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Tái Thả Cáo Đỏ – Medium Level
Từ Vựng: Reintroduce: (v) tái thả, tái giới thiệu (loài vào môi trường sống cũ) Habitat: (n) môi trường sống Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát Protect: (v) bảo vệ Balance: (n) cân bằng; (v) duy trì cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Sinh Học: Chọn Thiết Kế Lấy Mẫu Tốt Nhất Cho Khảo Sát Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Sampling: (n) việc lấy mẫu Stratified: (adj) phân tầng Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Species: (n) loài Bias: (n) sự thiên vị, sai lệch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sức Khỏe và An Toàn Cho Khảo Sát Sinh Thái Từ Xa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Về Đạo Văn Trong Nghiên Cứu Sinh Viên – Easy Level
Từ Vựng: Plagiarism: (n) sự đạo văn Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Similarity: (n) sự giống nhau Explanation: (n) sự giải thích Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz