Từ Vựng:
Sampling: (n) việc lấy mẫu
Stratified: (adj) phân tầng
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Species: (n) loài
Bias: (n) sự thiên vị, sai lệch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sampling: (n) việc lấy mẫu
Stratified: (adj) phân tầng
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Species: (n) loài
Bias: (n) sự thiên vị, sai lệch
Luyện tập thêm về bài học này: