Từ Vựng:
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Trash: (n) chất thải
Plants: (n) thực vật
Animals: (n) động vật
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Trash: (n) chất thải
Plants: (n) thực vật
Animals: (n) động vật
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: