Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Biological: (adj) thuộc sinh học
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Regulate: (v) điều chỉnh, điều hòa
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Biological: (adj) thuộc sinh học
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Regulate: (v) điều chỉnh, điều hòa
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: