Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Hiệu Suất Phân Khúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tại Hội Nghị Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Danh Mục Đầu Tư Ngắn Hạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Rủi Ro Ngoại Hối Và Chiến Lược Phòng Ngừa – Easy Level
Từ Vựng: Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn Risk: (n) rủi ro Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Đối Chiếu EBITDA – Medium Level
Từ Vựng: Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh số liệu Depreciation: (n) khấu hao tài sản cố định Amortization: (n) khấu hao tài sản vô hình Non-cash: (adj) không dùng tiền mặt, phi tiền tệ Luyện…
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Phát Hiện Nợ Và Nghĩa Vụ Trong Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Debt: (n) nợ Liability: (n) khoản nợ phải trả, trách nhiệm tài chính Due diligence: (n) thẩm định tài chính Lawsuit: (n) vụ kiện Counsel: (n) luật sư, cố vấn pháp lý; (v) tư vấn pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Quản Lý Thẩm Định – Advanced Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Compliance: (n) sự tuân thủ Market analysis: (n) phân tích thị trường Risks: (n) rủi ro Management team: (n) đội ngũ quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Bảng Điều Khiển KPI Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Hoàn Tất Giao Dịch Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Summary: (n) bản tóm tắt Financial: (adj) thuộc về tài chính Approval: (n) sự phê duyệt Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Nói Về Hạn Chót Nộp Hồ Sơ – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc lưu trữ tài liệu Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…