Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc lưu trữ tài liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc lưu trữ tài liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này: