Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Compliance: (n) sự tuân thủ
Market analysis: (n) phân tích thị trường
Risks: (n) rủi ro
Management team: (n) đội ngũ quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Compliance: (n) sự tuân thủ
Market analysis: (n) phân tích thị trường
Risks: (n) rủi ro
Management team: (n) đội ngũ quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: