Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Talking About Restaurant Seating – Easy Level
Từ Vựng: Seating: (n) chỗ ngồi Capacity: (n) sức chứa Comfortable: (adj) thoải mái Mix: (v) pha trộn Guest: (n) khách mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Presenting an Alternative Colour Scheme – Advanced Level
Từ Vựng: Scheme: (n) sơ đồ, kế hoạch Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm nổi bật sự tương phản Readability: (n) độ dễ đọc Brand: (n) thương hiệu Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Managing Technical Drawings from BIM Model – Medium Level
Từ Vựng: Bim: (n) mô hình thông tin xây dựng Structural: (adj) thuộc kết cấu Dimensions: (n) kích thước Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Discussing Lighting Control System Specification – Easy Level
Từ Vựng: Dimmer: (n) bộ điều chỉnh độ sáng Sensor: (n) cảm biến Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn Interface: (n) giao diện Remote: (adj) từ xa; (n) thiết bị điều khiển từ xa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Lighting Concept Presentation for Boutique Hotel Bar – Medium Level
Từ Vựng: Cozy: (adj) ấm cúng Spotlight: (n) đèn chiếu điểm Dim: (adj) mờ, lờ mờ Energy: (n) năng lượng Colored: (adj) có màu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Indoor Air Quality for WELL Standard Fit-Out – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Budget Talk – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Wish list: (n) danh sách mong muốn Feasibility: (n) tính khả thi Used car: (n) xe đã qua sử dụng Save: (v) tiết kiệm, lưu giữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Healthcare Interior Design Strategy Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Accessibility Compliance for Interior Fit-Out – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Circadian Rhythm Lighting in a Care Home – Easy Level
Từ Vựng: Circadian: (adj) theo chu kỳ sinh học Rhythm: (n) nhịp điệu Brightness: (n) độ sáng Relax: (v) thư giãn Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz