Từ Vựng:
Scheme: (n) sơ đồ, kế hoạch
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm nổi bật sự tương phản
Readability: (n) độ dễ đọc
Brand: (n) thương hiệu
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scheme: (n) sơ đồ, kế hoạch
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm nổi bật sự tương phản
Readability: (n) độ dễ đọc
Brand: (n) thương hiệu
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: