Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Đột Xuất SHTT Với Người Bán Hàng Giả – Easy Level

Raid
(n) cuộc đột kích; (v) đột kích
Counterfeit
(adj) giả mạo; (v) làm giả; (n) hàng giả
Warrant
(n) giấy phép, lệnh (bắt giữ, khám xét)
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Raid
Counterfeit
Warrant
Evidence
Backup
(n) giấy phép, lệnh (bắt giữ, khám xét)
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
(adj) giả mạo; (v) làm giả; (n) hàng giả
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) cuộc đột kích; (v) đột kích

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Raid” mean?
4. What does “Counterfeit” mean?
5. What does “Warrant” mean?
6. What does “Evidence” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: