1. Repatriation
2. Proceeds
3. Jurisdiction
4. Holding company
5. Taxation
(n) số tiền thu được từ giao dịch hoặc hoạt động đầu tư
(n) thẩm quyền pháp lý, khu vực pháp lý
(n) công ty mẹ, công ty sở hữu cổ phần kiểm soát
(n) hệ thống thuế, việc đánh thuế
(n) sự chuyển tiền hoặc lợi nhuận về nước sở tại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.