Từ Vựng:
Repatriation: (n) sự chuyển tiền hoặc lợi nhuận về nước sở tại
Proceeds: (n) số tiền thu được từ giao dịch hoặc hoạt động đầu tư
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý, khu vực pháp lý
Holding company: (n) công ty mẹ, công ty sở hữu cổ phần kiểm soát
Taxation: (n) hệ thống thuế, việc đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này: