Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Wish list: (n) danh sách mong muốn
Feasibility: (n) tính khả thi
Used car: (n) xe đã qua sử dụng
Save: (v) tiết kiệm, lưu giữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Wish list: (n) danh sách mong muốn
Feasibility: (n) tính khả thi
Used car: (n) xe đã qua sử dụng
Save: (v) tiết kiệm, lưu giữ
Luyện tập thêm về bài học này: