Từ Vựng:
Bim: (n) mô hình thông tin xây dựng
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Dimensions: (n) kích thước
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bim: (n) mô hình thông tin xây dựng
Structural: (adj) thuộc kết cấu
Dimensions: (n) kích thước
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: